Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. revere

revere

/rɪˈvɪər/
kính trọng

People revere their ancestors during special ceremonies.

Người dân kính trọng tổ tiên trong các lễ nghi đặc biệt.


trang trọng

Kính trọng, tôn kính ai hoặc cái gì đó

The community reveres the elderly for their wisdom.

Cộng đồng tôn kính người già vì sự khôn ngoan của họ.

Thường dùng để diễn tả sự tôn kính sâu sắc đối với người, vật hoặc giá trị.

Cụm từ kết hợp

revere someonekính trọng ai đórevere a traditionkính trọng một truyền thống

Từ đồng nghĩa

veneratehonorrespectadmire

Từ trái nghĩa

dishonordisrespectscorn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khác với 'respect', 'revere' mang nghĩa tôn kính sâu sắc hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'revereri', có nghĩa là 'sợ hãi, tôn kính'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tôn kính sâu sắc, có thể là tôn kính đối với người, vật hoặc giá trị.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。