revelation

/ˌrevəˈleɪʃən/
sự khám phá

The scientist made a revelation about the new drug.

Nhà khoa học đã có một sự khám phá về thuốc mới.


chung

Sự tiết lộ hoặc phát hiện ra một điều bí ẩn hoặc chưa biết trước.

The revelation changed everything we knew about the case.

Sự tiết lộ đó đã thay đổi mọi thứ chúng ta biết về vụ việc.

Thường được sử dụng trong các tình huống quan trọng hoặc có ý nghĩa lớn.

religious

Sự hiểu biết sâu sắc về một chân lý tinh thần hoặc tôn giáo.

She had a revelation during her meditation.

Cô ấy đã có một sự hiểu biết sâu sắc trong khi thiền.

Trong ngữ cảnh tôn giáo, thường liên quan đến sự hiểu biết về sự thật tinh thần.

Cụm từ kết hợp

make a revelationtiết lộ một điều gì đódivine revelationsự tiết lộ của Thiên Chúa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

revelation of the truthcụm từ
sự tiết lộ sự thật

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Lưu ý rằng 'revelation' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng, không phải trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'revel'

'Revelation' là danh từ, trong khi 'revel' là động từ có nghĩa là 'tận hưởng, vui thú'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'revelatio', có nghĩa là 'sự tiết lộ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống quan trọng hoặc có ý nghĩa lớn, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, tôn giáo hoặc pháp lý.

Phân tích từ

re-
lại, một lần nữa
prefix
+
-vel
mở ra, tiết lộ
root
+
-ation
sự, hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt