Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. revenue

revenue

/ˈrevənjuː/

「revenue」在Vietnamese中是什麼意思?

doanh thu

The company reported record revenue this quarter.

Công ty báo cáo doanh thu kỷ lục trong quý này.


如何正确使用「revenue」:Vietnamese中的定义与例句

Tài chính
Tài chính

Tổng số tiền một doanh nghiệp kiếm được từ hoạt động kinh doanh chính, trước khi trừ chi phí và thuế.

Revenue is the top line on an income statement.

Doanh thu là dòng đầu tiên trong báo cáo lợi nhuận.

Khác với lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.

chung

Tổng số tiền thu được từ một nguồn nào đó, chẳng hạn như thuế hoặc quỹ.

The government's revenue comes from taxes and fees.

Doanh thu của chính phủ đến từ thuế và phí.

Cụm từ kết hợp

revenue streamluồng doanh thurevenue growthtăng trưởng doanh thurevenue sharingchia sẻ doanh thu

Từ đồng nghĩa

incomeearningsgross sales

Từ trái nghĩa

expensescosts

Cụm từ liên quan

top-line revenuecụm từ
doanh thu trước khi trừ chi phí
bottom-line revenuecụm từ
lợi nhuận sau khi trừ chi phí

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa doanh thu và lợi nhuận

Doanh thu là tổng số tiền thu được, còn lợi nhuận là số tiền còn lại sau khi trừ chi phí.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Trong tài chính, hãy sử dụng 'doanh thu' thay vì 'lợi nhuận' khi nói về tổng số tiền thu được.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'revenu', có nghĩa là 'tiền thu về'.

Ghi chú sử dụng

Trong tài chính, 'revenue' thường chỉ tổng số tiền thu được trước khi trừ chi phí. Trong tiếng Việt, 'doanh thu' là từ phổ biến nhất.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-ven-
đến
root
+
-ue
từ tiếng Pháp, tương đương với '-ment' trong tiếng Anh
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。