Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. return home

return home

/rɪˈtɜːn hoʊm/
trở về nhà

After a long trip, she was happy to return home.

Sau một chuyến đi dài, cô ấy rất vui khi trở về nhà.


trang trọngthông thường

Quay trở lại nhà của mình sau một thời gian ở nơi khác.

He decided to return home after finishing his studies abroad.

Anh ấy quyết định trở về nhà sau khi hoàn thành học tập ở nước ngoài.

The soldiers were eager to return home after the war.

Các binh sĩ rất mong muốn trở về nhà sau chiến tranh.

Thường dùng để mô tả hành động quay về nhà sau một thời gian ở nơi khác, có thể là một chuyến đi, công tác, hoặc một thời gian dài ở nơi khác.

Cụm từ kết hợp

return home safelytrở về nhà an toànreturn home earlytrở về nhà sớmreturn home for the holidaystrở về nhà trong kỳ nghỉ

Từ đồng nghĩa

come back homego back homehead home

Từ trái nghĩa

leave homego awaydepart

Cụm từ liên quan

go homecụm từ
đi về nhà
come homecụm từ
về nhà
head homecụm từ
đi về nhà

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'return home' thường được sử dụng khi nói về hành động quay về nhà sau một thời gian ở nơi khác. Đừng sử dụng nó khi nói về việc đi về nhà hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'go home'

'Return home' và 'go home' có nghĩa tương tự, nhưng 'return home' thường được sử dụng khi nói về hành động quay về nhà sau một thời gian ở nơi khác, trong khi 'go home' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác.

Nguồn gốc từ

Cụm từ 'return home' được hình thành từ hai từ 'return' (trở về) và 'home' (nhà), mô tả hành động quay trở lại nhà của mình.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động quay về nhà sau một thời gian ở nơi khác, có thể là một chuyến đi, công tác, hoặc một thời gian dài ở nơi khác. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự hạnh phúc hoặc mong muốn quay về nhà.

Phân tích từ

return
trở về
root
+
home
nhà
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。