Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. expand

expand

/ɪkˈspænd/
mở rộng

The company plans to expand its operations to new markets.

Công ty dự định mở rộng hoạt động sang các thị trường mới.


chung

Tăng kích thước, phạm vi hoặc phạm vi hoạt động của một vật thể, tổ chức hoặc ý tưởng.

She decided to expand her business by opening a new branch.

Cô ấy quyết định mở rộng kinh doanh bằng cách mở một chi nhánh mới.

Thường được sử dụng để chỉ sự phát triển hoặc tăng trưởng.

trang trọng

Giải thích hoặc phát triển một ý tưởng hoặc chủ đề chi tiết hơn.

The professor expanded on the theory in his lecture.

Giáo sư đã phát triển thêm lý thuyết trong bài giảng của mình.

Dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

expand onphát triển thêmexpand intomở rộng vào

Từ đồng nghĩa

extendenlargebroadenincrease

Từ trái nghĩa

reduceshrinkcontractlimit

Cụm từ liên quan

expand one's horizonscụm từ
mở rộng tầm nhìn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'expand' thường dùng cho sự phát triển tích cực, không dùng cho việc giãn nở vật lý.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính

'Expand' thường đi với 'on' để phát triển ý tưởng hoặc 'into' để mở rộng phạm vi.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'expandere', có nghĩa là 'mở rộng' hoặc 'phát triển'.

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng với các từ như 'business', 'market', 'knowledge', 'opportunity' để chỉ sự phát triển.

Phân tích từ

ex-
ra, ra ngoài
prefix
+
-pand
mở rộng
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。