Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. confine

confine

/kənˈfaɪn/
giam giữ, hạn chế

The prisoners were confined to their cells for 23 hours a day.

Các tù nhân bị giam giữ trong phòng giam 23 tiếng mỗi ngày.


trang trọng

giữ ai đó trong một không gian hạn chế, không cho ra ngoài

She was confined to bed for a week with a high fever.

Cô ấy phải nằm trên giường cả tuần vì sốt cao.

The animals are confined in small cages.

Những con vật bị nhốt trong những chiếc lồng nhỏ.

Thường dùng cho người, động vật hoặc sự di chuyển bị giới hạn bởi hoàn cảnh.

Luật
trang trọng

giới hạn phạm vi hoạt động hoặc quyền hạn

The new law confines the police's power to search without a warrant.

Luật mới hạn chế quyền lực của cảnh sát trong việc khám xét không có lệnh.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý.

Cụm từ kết hợp

confine togiới hạn trongbe confined tobị giới hạn trongconfine oneself togiới hạn bản thân vào

Từ đồng nghĩa

restrictlimitrestrainimprison

Từ trái nghĩa

freereleaseliberate

Cụm từ liên quan

confine in a spacecụm từ
giam giữ trong không gian
confine to bedcollocation
bắt buộc phải nằm liệt giường

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'confine' và 'restrict'

'Confine' thường nhấn mạnh sự giới hạn không gian vật lý (ví dụ: bị nhốt trong phòng), trong khi 'restrict' có thể bao gồm cả giới hạn về thời gian, điều kiện hoặc quy tắc (ví dụ: giới hạn thời gian sử dụng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'confine'

Dùng 'confine' khi nói về sự giới hạn không gian, quyền hạn hoặc tình trạng bị ép buộc phải ở trong một không gian. Không dùng cho giới hạn về mặt thời gian trừu tượng (ví dụ: 'giới hạn thời gian làm việc' → 'limit/restrict working hours').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *confinare* (giới hạn, ngăn chặn), gồm *con-* (cùng nhau) + *finis* (ranh giới). Đã du nhập vào tiếng Anh từ thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với 'confine' (danh từ, nghĩa là biên giới) vốn ít dùng hơn. 'Confine' (động từ) nhấn mạnh sự hạn chế không gian hoặc quyền hạn, trong khi 'restrict' có thể bao gồm cả thời gian hoặc điều kiện.

Phân tích từ

con-
tiền tố nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'hoàn toàn'
prefix
+
-fine
từ gốc Latin *finis* nghĩa là 'ranh giới'
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。