limit

/ˈlɪmɪt/
giới hạn

The speed limit on this road is 60 km/h.

Tốc độ giới hạn trên con đường này là 60 km/h.


chung

Giới hạn, ranh giới, mức tối đa cho phép.

There is a limit to how much patience I have.

Có giới hạn về sự kiên nhẫn của tôi.

Dùng để chỉ mức tối đa cho phép trong nhiều tình huống khác nhau.

chung

Hạn chế, ngăn cản.

His fear limits his potential.

Sợ hãi của anh ấy hạn chế tiềm năng của anh ấy.

Dùng để chỉ việc ngăn cản hoặc ngăn chặn sự phát triển.

Cụm từ kết hợp

limit oneselfgiới hạn bản thânno limitkhông giới hạnlimit one's optionsgiới hạn lựa chọn của mình

Cụm từ liên quan

push the limitscụm từ
đẩy đến giới hạn
within limitscụm từ
trong giới hạn

Mẹo hay

Sử dụng 'limit' trong ngữ cảnh chính xác

'Limit' thường dùng để chỉ một mức tối đa cho phép hoặc một ranh giới. Hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'limit' và 'restrict'

'Limit' thường dùng để chỉ một mức tối đa cho phép, còn 'restrict' dùng để chỉ việc hạn chế hoặc ngăn cản.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'limes' có nghĩa là 'ranh giới'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'limit' thường dùng để chỉ một mức tối đa cho phép hoặc một ranh giới. Trong tiếng Việt, từ 'giới hạn' thường dùng để dịch 'limit'.

Phân tích từ

lim
giới hạn
root
+
-it
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt