resurgence
sự hồi sinhThe city experienced a resurgence after the flood.
Thành phố đã trải qua một sự hồi sinh sau trận lũ.
trang trọng
Sự tăng lên mạnh mẽ hoặc sự trở lại của một hiện tượng, hoạt động, hoặc xu hướng đã suy giảm.
There has been a resurgence of interest in vintage clothing.
Đã có một sự hồi sinh của sự quan tâm đến thời trang cổ điển.
Thường dùng trong báo chí, nghiên cứu xã hội, kinh tế.
Cụm từ kết hợp
a resurgence ofsự hồi sinh củaeconomic resurgencesự hồi sinh kinh tếcultural resurgencesự hồi sinh văn hoá
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách dùng trong tiếng Việt
Khi dùng 'resurgence' trong câu, thường đặt 'sự' trước để tạo danh từ: 'sự hồi sinh'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'resurgere' (re- ‘lại’ + surgere ‘trỗi lên’) qua tiếng Pháp 'résurgence'.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả xu hướng, phong trào hoặc các hiện tượng xã hội, kinh tế đã giảm sút rồi trở lại.
Từ Điển Anh Việt