perse

/pɜːrs/
chăm chỉ học tập

She perused the book for hours, determined to understand every detail.

Cô ấy đọc sách suốt nhiều giờ, quyết tâm hiểu hết mọi chi tiết.


trang trọng

Học tập hoặc nghiên cứu một cách chăm chỉ và cẩn thận.

He perused the legal documents before signing them.

Anh ấy đọc kỹ các tài liệu pháp lý trước khi ký.

Thường dùng với các tài liệu hoặc nội dung cần nghiên cứu kỹ.

Cụm từ kết hợp

peruse the documentđọc kỹ tài liệuperuse the detailsxem xét chi tiết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên dùng 'perse' thay cho 'peruse' (đọc kỹ).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'perspicere' (xem rõ, xem kỹ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên nghiệp.

Từ Điển Anh Việt