Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. permanent

permanent

/ˈpɜːrmənənt/
vĩnh viễn

This job offer comes with permanent benefits.

Cơ hội việc làm này đi kèm với những lợi ích vĩnh viễn.


trang trọng

Khi nào cũng tồn tại, không thay đổi hoặc không thể đảo ngược được.

The contract is permanent and cannot be terminated early.

Hợp đồng này là vĩnh viễn và không thể chấm dứt sớm.

Thường dùng để mô tả điều gì đó không thể thay đổi hoặc kéo dài mãi mãi.

Y học
chuyên ngành

Trong y học, chỉ việc cấy ghép hoặc điều trị có hiệu quả lâu dài.

The patient received a permanent solution to his hearing problem.

Bệnh nhân đã được giải pháp vĩnh viễn cho vấn đề nghe của mình.

Trong y học, 'permanent' thường dùng để mô tả kết quả điều trị lâu dài.

Cụm từ kết hợp

permanent solutiongiải pháp vĩnh viễnpermanent residentngười cư trú vĩnh viễnpermanent markerbút đánh dấu vĩnh viễn

Từ đồng nghĩa

lastingenduringeternalperpetual

Từ trái nghĩa

temporarytransientfleetingshort-term

Cụm từ liên quan

permanent residentcụm từ
người cư trú vĩnh viễn
permanent solutioncụm từ
giải pháp vĩnh viễn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'permanent' khi muốn nhấn mạnh tính vĩnh viễn của điều gì đó, không phải chỉ tạm thời.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Đừng nhầm lẫn 'permanent' với 'temporary'. 'Permanent' có nghĩa là vĩnh viễn, còn 'temporary' có nghĩa là tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'permanens', có nghĩa là 'tồn tại mãi mãi'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'permanent' thường dùng để mô tả điều gì đó không thay đổi hoặc kéo dài mãi mãi. Trong tiếng Việt, từ 'vĩnh viễn' thường được sử dụng để dịch từ này.

Phân tích từ

perma
vĩnh viễn
prefix
+
-nent
tồn tại
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。