Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. approval

approval

/əˈpruːvəl/
sự chấp thuận

The project received final approval from the board.

Dự án đã nhận được sự chấp thuận cuối cùng từ ban giám đốc.


trang trọng

Sự đồng ý hoặc sự chấp thuận của một người hoặc tổ chức về một quyết định, kế hoạch hoặc hành động.

The government gave its approval to the new policy.

Chính phủ đã cho sự chấp thuận cho chính sách mới.

She needs her parents' approval to get married.

Cô ấy cần sự chấp thuận của cha mẹ để kết hôn.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng.

Cụm từ kết hợp

seek approvalyêu cầu sự chấp thuậngive approvalcho sự chấp thuậnfinal approvalsự chấp thuận cuối cùng

Từ đồng nghĩa

consentsanctionauthorizationpermission

Từ trái nghĩa

disapprovalrejectiondenial

Cụm từ liên quan

approval ratingcụm từ
tỷ lệ sự chấp thuận

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'approval' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng, chẳng hạn như việc làm việc, chính trị hoặc các quyết định cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'approbare' (để chấp thuận).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng, chẳng hạn như việc làm việc, chính trị hoặc các quyết định cá nhân.

Phân tích từ

approve
để chấp thuận
root
+
-al
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。