authorization

/ˌɔːθəraɪˈzeɪʃən/
sự cho phép

The system requires authorization before granting access.

Hệ thống yêu cầu sự cho phép trước khi cấp quyền truy cập.


trang trọng

Sự cho phép hoặc cấp quyền cho ai đó thực hiện một hành động hoặc truy cập vào một hệ thống.

You need authorization to access this restricted area.

Bạn cần sự cho phép để truy cập khu vực bị hạn chế này.

Thường được sử dụng trong các hệ thống an ninh, tài chính hoặc công nghệ.

Cụm từ kết hợp

request authorizationyêu cầu sự cho phépgrant authorizationcấp quyền cho phépauthorization codemã xác thực

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

two-factor authorizationcụm từ
xác thực hai yếu tố

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nhầm lẫn 'authorization' với 'authentication' (xác thực).

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Luôn xác minh quyền hạn trước khi cấp quyền truy cập.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'authorize' (cho phép) + hậu tố '-ation' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'authorization' thường liên quan đến xác thực và quản lý quyền truy cập.

Phân tích từ

author
người cho phép
root
+
-ize
hành động
suffix
+
-ation
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt