Looking up...
The train went off track during the storm.
Tàu hỏa bị lạc đường trong cơn bão.
Bị lạc đường hoặc mất hướng, không theo kế hoạch hoặc mục tiêu ban đầu.
His presentation went off track when he forgot his notes.
Bài thuyết trình của anh ấy bị lạc đường khi anh ấy quên mất ghi chú.
We need to get back on track with our project.
Chúng ta cần quay lại theo kế hoạch với dự án của chúng ta.
Thường dùng để chỉ việc mất hướng trong công việc, cuộc sống hoặc một dự án.
Thường dùng để mô tả việc mất hướng trong công việc hoặc dự án.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'off' (bên ngoài) và 'track' (đường ray, đường đi).
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc dự án để chỉ việc mất hướng hoặc không theo kế hoạch.