Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. off track

off track

/ɒf træk/
bị lạc đường

The train went off track during the storm.

Tàu hỏa bị lạc đường trong cơn bão.


thông thường

Bị lạc đường hoặc mất hướng, không theo kế hoạch hoặc mục tiêu ban đầu.

His presentation went off track when he forgot his notes.

Bài thuyết trình của anh ấy bị lạc đường khi anh ấy quên mất ghi chú.

We need to get back on track with our project.

Chúng ta cần quay lại theo kế hoạch với dự án của chúng ta.

Thường dùng để chỉ việc mất hướng trong công việc, cuộc sống hoặc một dự án.

Cụm từ kết hợp

get back on trackquay lại theo kế hoạchgo off trackbị lạc đường

Từ đồng nghĩa

derailedmisguidedlost

Từ trái nghĩa

on trackfocusedorganized

Cụm từ liên quan

on trackcụm từ
đang theo kế hoạch
derailverb
làm cho mất hướng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công việc

Thường dùng để mô tả việc mất hướng trong công việc hoặc dự án.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'off' (bên ngoài) và 'track' (đường ray, đường đi).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc dự án để chỉ việc mất hướng hoặc không theo kế hoạch.

Phân tích từ

off
bên ngoài, không theo
prefix
+
track
đường ray, đường đi
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。