Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. focused

focused

/ˈfoʊ.kəst/
tập trung

She was focused on her work.

Cô ấy tập trung vào công việc của mình.


thông thường

Tập trung, chú ý vào một việc gì đó, không bị phân tâm.

He focused his attention on the presentation.

Anh ấy tập trung sự chú ý của mình vào bài trình bày.

The team needs to stay focused during the game.

Đội phải giữ tập trung trong trận đấu.

Thường dùng để mô tả sự tập trung cao trong công việc, học tập hoặc hoạt động thể thao.

Cụm từ kết hợp

focused ontập trung vàostay focusedgiữ tập trunglose focusmất tập trung

Từ đồng nghĩa

concentratedattentiveengrossed

Từ trái nghĩa

distractedunfocusedscattered

Cụm từ liên quan

lose focuscụm từ
mất tập trung
stay focusedcụm từ
giữ tập trung

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh học tập

Thường dùng để mô tả sự tập trung cao trong học tập, ví dụ: 'Anh ấy rất tập trung trong giờ học.'

Quy tắc vàng

Tập trung vào một việc

Dùng 'focused on' để chỉ sự tập trung vào một việc cụ thể, ví dụ: 'Tôi tập trung vào bài tập toán.'

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'focus', có nghĩa là điểm tập trung, chỗ nhắm mục tiêu.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự tập trung cao trong công việc, học tập hoặc hoạt động thể thao. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.

Phân tích từ

focus
điểm tập trung
root
+
-ed
hiện tại hoàn thành hoặc tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。