Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. offender

offender

/əˈfɛndər/
người phạm tội

The offender was sentenced to five years in prison.

Người phạm tội bị kết án năm năm tù.


Luật
trang trọng

người vi phạm pháp luật hoặc quy tắc

The judge sentenced the offender to community service.

Thẩm phán kết án người phạm tội phải làm dịch vụ cộng đồng.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hình sự.

trang trọng

người gây ra hành động sai trái hoặc gây tổn hại

The therapist worked with the offender to address their aggressive behavior.

Nhà trị liệu làm việc với người gây hại để giải quyết hành vi hung hăng của họ.

Có thể dùng trong tâm lý học hoặc quản lý hành vi.

thông thường

người xúc phạm hoặc làm tổn thương người khác

She didn’t mean to be an offender; she was just having a bad day.

Cô ấy không cố ý xúc phạm ai; cô ấy chỉ có một ngày tồi tệ.

Ít trang trọng hơn, dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

repeat offenderngười tái phạmfirst-time offenderngười phạm tội lần đầujuvenile offenderngười vị thành niên phạm tội

Từ đồng nghĩa

culpritwrongdoertransgressorcriminallawbreaker

Từ trái nghĩa

victiminnocentlaw-abiding citizen

Cụm từ liên quan

offend against someoneđộng từ cụm
xúc phạm ai đó

Mẹo hay

Phân biệt 'offender' và 'criminal'

'Offender' là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm bất kỳ ai vi phạm luật hoặc quy tắc, trong khi 'criminal' chỉ những người phạm tội hình sự. Ví dụ: 'a parking offender' (người vi phạm luật đỗ xe) không nhất thiết là 'criminal'.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'offender' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hình sự hoặc tâm lý. Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng các từ nhẹ nhàng hơn như 'người gây tổn thương' nếu không muốn gây khó chịu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'offendere', gốc Latin 'offendere' (làm tổn thương, xúc phạm), gồm 'ob-' (chống lại) + 'laedere' (làm hại).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ người gây ra hành vi sai trái hoặc phạm tội. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó có ý nghĩa kỹ thuật rõ ràng. Tránh dùng thay thế cho 'victim' (nạn nhân) vì có thể gây hiểu lầm.

Phân tích từ

offend
xúc phạm, phạm tội
root
+
-er
hậu tố chỉ người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。