Looking up...
She found the behavior of the stranger odd.
Cô ấy thấy hành động của người lạ lạ thường.
Khác thường, không bình thường, lạ lùng.
The number 13 is considered odd in many cultures.
Con số 13 được coi là lạ thường trong nhiều văn hóa.
Thường dùng để mô tả điều gì đó không bình thường hoặc không theo quy tắc.
Chẵn lẻ (số).
The odd number 7 is a prime number.
Số lẻ 7 là một số nguyên tố.
Trong toán học, 'odd' chỉ số lẻ (không chia hết cho 2).
Trong toán học, 'odd' chỉ số lẻ (không chia hết cho 2).
'Odd' dùng cho số lẻ, 'even' dùng cho số chẵn.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'odde', có nghĩa là 'người thứ ba' hoặc 'người khác'.
Trong tiếng Anh, 'odd' có thể dùng để mô tả điều gì đó không bình thường hoặc số lẻ. Trong tiếng Việt, 'lạ lùng' hoặc 'lạ thường' thường được dùng để diễn tả ý nghĩa này.