derailed
sai đường rayThe train was derailed by a landslide.
Tàu hỏa bị sai đường ray do sạt lở.
trang trọng
Bị sai đường ray hoặc bị ngã khỏi đường ray.
The accident derailed the train.
Tai nạn đã làm cho tàu hỏa bị sai đường ray.
Thường dùng trong ngữ cảnh về tàu hỏa hoặc hệ thống đường ray.
thông thường
Bị ngã, bị sai hướng hoặc bị cản trở trong việc thực hiện kế hoạch.
His plans were derailed by unexpected events.
Kế hoạch của anh ấy bị cản trở bởi những sự kiện bất ngờ.
Dùng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa, nghĩa bóng.
Cụm từ kết hợp
derail a trainsai đường ray tàu hỏaderail a planbị cản trở kế hoạch
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ này có thể dùng trong ngữ cảnh về tàu hỏa hoặc để chỉ sự cản trở kế hoạch.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'de-' (bỏ, ngã) + 'rail' (đường ray).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh về tàu hỏa hoặc để chỉ sự cản trở kế hoạch.
Phân tích từ
de-
bỏ, ngã
prefixrail
đường ray
rootTừ Điển Anh Việt