misguided

/mɪsˈɡaɪdɪd/
sai lầm

His misguided attempt to impress her backfired.

Nỗ lực sai lầm của anh ấy để ấn tượng cô ấy đã bị phản tác dụng.


thông thường

Sai lầm, không có hướng dẫn đúng đắn hoặc không có sự hướng dẫn phù hợp.

The misguided policy led to economic instability.

Chính sách sai lầm đã dẫn đến sự bất ổn kinh tế.

Thường dùng để mô tả hành động hoặc quyết định không hợp lý hoặc không có sự tư vấn tốt.

Cụm từ kết hợp

misguided beliefsự tin sai lầmmisguided attemptnỗ lực sai lầmmisguided policychính sách sai lầm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường dùng để chỉ hành động hoặc quyết định không hợp lý hoặc không có sự tư vấn tốt.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'mis-' (sai) và động từ 'guide' (hướng dẫn), nghĩa là 'hướng dẫn sai lầm'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành động hoặc quyết định không hợp lý hoặc không có sự tư vấn tốt.

Phân tích từ

mis-
sai
prefix
+
-guided
hướng dẫn
root
Từ Điển Anh Việt