off the cuff
nói tự nhiên, không chuẩn bị trướcHe gave an off-the-cuff remark during the interview.
Anh ấy đã nói một lời bình luận tự nhiên trong cuộc phỏng vấn.
Nói hoặc làm việc gì đó một cách tự nhiên, không chuẩn bị trước, thường là do cảm xúc hoặc tình huống hiện tại.
She made an off-the-cuff decision to quit her job.
Cô ấy đã quyết định từ việc làm một cách tự nhiên, không chuẩn bị trước.
Thường dùng để mô tả những lời nói hoặc hành động không được chuẩn bị kỹ lưỡng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường
Thường dùng để mô tả những lời nói hoặc hành động tự nhiên, không cần chuẩn bị trước.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh chính thức
Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường, không dùng trong các văn bản chính thức.
Nguồn gốc từ
Thuật ngữ này bắt nguồn từ cách người ta cắt tóc ngắn ở cổ tay (off the cuff) để dễ dàng làm việc, ám chỉ sự tự nhiên và không cần chuẩn bị.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả những lời nói hoặc hành động không được chuẩn bị kỹ lưỡng, thường do cảm xúc hoặc tình huống hiện tại.