Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. instruction

instruction

/ɪnˈstrʌkʃən/
hướng dẫn

The teacher gave clear instructions for the experiment.

Giáo viên đã đưa ra những hướng dẫn rõ ràng cho thí nghiệm.


trang trọng

Lời chỉ dẫn hoặc hướng dẫn cụ thể về cách thực hiện một việc gì đó.

Follow the instructions carefully to assemble the furniture.

Hãy theo dõi hướng dẫn chi tiết để lắp ráp đồ đạc.

Thường được sử dụng trong các tài liệu hướng dẫn, hướng dẫn sử dụng hoặc trong các trường hợp cần chỉ dẫn rõ ràng.

Luật
trang trọng

Lời chỉ thị hoặc lệnh từ người có quyền hoặc người đứng đầu.

The general issued strict instructions to his troops.

Tướng đã ban hành những lệnh nghiêm ngặt cho quân đội của mình.

Trong lĩnh vực quân sự hoặc pháp lý, từ này có thể mang nghĩa là lệnh hoặc chỉ thị.

Cụm từ kết hợp

follow instructionstheo hướng dẫngive instructionsđưa ra hướng dẫnclear instructionshướng dẫn rõ ràng

Từ đồng nghĩa

directionguidancecommandorder

Từ trái nghĩa

disregardneglect

Cụm từ liên quan

step-by-step instructionscụm từ
hướng dẫn từng bước
written instructionscụm từ
hướng dẫn bằng văn bản

Mẹo hay

Sử dụng 'instruction' trong tài liệu

Khi viết tài liệu hướng dẫn, hãy sử dụng từ 'instruction' để chỉ những bước cụ thể cần thực hiện.

Quy tắc vàng

Rõ ràng và chi tiết

Hướng dẫn phải rõ ràng và chi tiết để người đọc dễ hiểu và thực hiện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'instructio', có nghĩa là 'hướng dẫn' hoặc 'chỉ dẫn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'instruction' thường được sử dụng trong các tài liệu hướng dẫn hoặc trong các tình huống yêu cầu sự rõ ràng và chi tiết. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'hướng dẫn'.

Phân tích từ

in-
vào, vào trong
prefix
+
-struct
xây dựng, sắp xếp
root
+
-tion
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。