Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mistake

mistake

/mɪˈsteɪk/

「mistake」在Vietnamese中是什麼意思?

lỗi

I made a mistake in my calculation.

Tôi đã phạm một lỗi trong phép tính của mình.


如何正确使用「mistake」:Vietnamese中的定义与例句

chung

Lỗi, sai lầm, hành động hoặc quyết định sai

She realized her mistake and apologized.

Cô ấy nhận ra lỗi của mình và xin lỗi.

Mistakes happen, but we should learn from them.

Lỗi xảy ra, nhưng chúng ta nên học hỏi từ đó.

Thường được sử dụng để chỉ một hành động hoặc quyết định sai lầm.

Cụm từ kết hợp

make a mistakephạm lỗicorrect a mistakesửa lỗipoint out a mistakechỉ ra lỗi

Từ đồng nghĩa

errorblunderfaultslip

Từ trái nghĩa

correctnessaccuracysuccess

Cụm từ liên quan

by mistakecụm từ
vì nhầm lẫn
no mistakecụm từ
không sai lầm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'mistake' thường được sử dụng để chỉ lỗi của chính mình, trong khi 'error' có thể chỉ lỗi của người khác hoặc hệ thống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Pháp 'méprendre' (nhầm lẫn).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ những sai lầm nhỏ hoặc lớn.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。