interim

/ˈɪntərɪm/
tạm thời

The company appointed an interim manager while searching for a permanent CEO.

Công ty đã bổ nhiệm một giám đốc tạm thời trong khi tìm kiếm một CEO vĩnh viễn.


trang trọngthông thường

Tạm thời, tạm thời hoặc thay thế trong một thời gian ngắn trước khi có một giải pháp lâu dài hoặc chính thức.

The interim report provided a summary of the project's progress.

Báo cáo tạm thời cung cấp một tổng kết về tiến độ của dự án.

She served as interim president until the election results were finalized.

Cô ấy làm tổng thống tạm thời cho đến khi kết quả bầu cử được xác nhận.

Thường được sử dụng trong các tình huống quản lý, chính trị hoặc kinh doanh khi cần một giải pháp tạm thời.

Cụm từ kết hợp

interim solutiongiải pháp tạm thờiinterim reportbáo cáo tạm thờiinterim managergiám đốc tạm thời

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giống như 'tạm thời', 'interim' thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'interim' có nghĩa là 'trong khoảng thời gian giữa', từ 'inter' (giua) và 'im' (trong).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả một vị trí, giải pháp hoặc tình huống tạm thời trước khi có một giải pháp lâu dài hoặc chính thức.

Từ Điển Anh Việt