Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. interested party

interested party

/ˈɪntrəstɪd ˈpɑːrti/
bên liên quan

The interested party must be notified before any changes are made.

Bên liên quan phải được thông báo trước khi có bất kỳ thay đổi nào.


Luật
trang trọng

Một bên hoặc cá nhân có quyền lợi hoặc quan tâm trực tiếp đến một vấn đề, hợp đồng, hoặc vụ việc pháp lý.

In the contract, all interested parties were required to sign.

Trong hợp đồng, tất cả các bên liên quan đều phải ký.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và hợp đồng.

Kinh doanh
trang trọng

Một bên hoặc cá nhân có quyền lợi hoặc quan tâm đến một dự án, giao dịch kinh doanh, hoặc quyết định quản lý.

The interested parties discussed the potential risks of the investment.

Các bên liên quan đã thảo luận về các rủi ro tiềm ẩn của đầu tư.

Thường được sử dụng trong các cuộc họp kinh doanh và các tài liệu liên quan đến quản lý dự án.

Cụm từ kết hợp

notify the interested partiesthông báo cho các bên liên quanconsult with interested partiesthảo luận với các bên liên quan

Từ đồng nghĩa

stakeholderconcerned party

Từ trái nghĩa

uninterested party

Cụm từ liên quan

stakeholdercụm từ
người có quyền lợi

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Thường được sử dụng trong các hợp đồng và văn bản pháp lý để chỉ các bên có quyền lợi.

Quy tắc vàng

Chọn từ chính xác

Chọn từ 'interested party' thay vì 'concerned party' khi muốn nhấn mạnh đến quyền lợi trực tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'interested' (có quyền lợi) và 'party' (bên).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và tài liệu kinh doanh để chỉ các bên có quyền lợi hoặc quan tâm trực tiếp.

Phân tích từ

interested
có quyền lợi
adjective
+
party
bên
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。