Looking up...
The interested party must be notified before any changes are made.
Bên liên quan phải được thông báo trước khi có bất kỳ thay đổi nào.
Một bên hoặc cá nhân có quyền lợi hoặc quan tâm trực tiếp đến một vấn đề, hợp đồng, hoặc vụ việc pháp lý.
In the contract, all interested parties were required to sign.
Trong hợp đồng, tất cả các bên liên quan đều phải ký.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và hợp đồng.
Một bên hoặc cá nhân có quyền lợi hoặc quan tâm đến một dự án, giao dịch kinh doanh, hoặc quyết định quản lý.
The interested parties discussed the potential risks of the investment.
Các bên liên quan đã thảo luận về các rủi ro tiềm ẩn của đầu tư.
Thường được sử dụng trong các cuộc họp kinh doanh và các tài liệu liên quan đến quản lý dự án.
Thường được sử dụng trong các hợp đồng và văn bản pháp lý để chỉ các bên có quyền lợi.
Chọn từ 'interested party' thay vì 'concerned party' khi muốn nhấn mạnh đến quyền lợi trực tiếp.
Từ ghép từ 'interested' (có quyền lợi) và 'party' (bên).
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và tài liệu kinh doanh để chỉ các bên có quyền lợi hoặc quan tâm trực tiếp.