interfere
can thiệpPlease don't interfere in my personal matters.
Làm ơn đừng can thiệp vào chuyện riêng tư của tôi.
xen vào, gây trở ngại hoặc cản trở hoạt động, công việc của người khác một cách không mong muốn
The government should not interfere in the free market.
Chính phủ không nên can thiệp vào thị trường tự do.
She always interferes in other people's conversations.
Cô ấy luôn xen vào những cuộc trò chuyện của người khác.
Thường dùng để chỉ sự can thiệp không mong muốn, không chính đáng hoặc gây phiền hà.
gây nhiễu, cản trở tín hiệu hoặc hoạt động bình thường của thiết bị, hệ thống
Electromagnetic interference can disrupt radio signals.
Nhiễu điện từ có thể làm gián đoạn tín hiệu radio.
Dùng trong lĩnh vực công nghệ, viễn thông, điện tử.
gây trở ngại cho tiến trình hoặc kết quả của một việc gì đó
Too many cooks interfere with the soup.
Quá nhiều đầu bếp sẽ làm hỏng món canh.
Thường dùng trong thành ngữ hoặc ngữ cảnh ẩn dụ.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'interfere' và 'meddle'
'Interfere' nhấn mạnh hành động gây trở ngại hoặc cản trở, trong khi 'meddle' nhấn mạnh sự xen vào chuyện riêng tư của người khác một cách không cần thiết. Ví dụ: 'Don't interfere with my work' (Đừng cản trở công việc của tôi) vs. 'Don't meddle in my personal life' (Đừng xen vào đời sống cá nhân của tôi).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'interfere'?
Dùng khi hành động của ai đó gây trở ngại, cản trở hoặc làm phiền hoạt động bình thường của người khác, hệ thống hoặc quá trình. Không dùng để chỉ sự giúp đỡ hay hỗ trợ.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp *interférer* (thế kỷ 18), bắt nguồn từ tiếng Latin *inter-* (giữa) + *ferire* (đánh, tác động). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh vật lý (sự giao thoa sóng), sau mở rộng sang nghĩa xã hội.
Ghi chú sử dụng
Khác với 'help' (giúp đỡ) hay 'assist' (hỗ trợ), 'interfere' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự can thiệp không mong muốn hoặc gây hại. Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh như 'can thiệp', 'xen vào', 'gây nhiễu', 'làm hỏng'.