intermediate level

/ˌɪntərˈmiːdiət ˈlɛvəl/
trình độ trung cấp

She is currently at an intermediate level in her language studies.

Cô ấy hiện đang ở trình độ trung cấp trong việc học ngôn ngữ.


trang trọng

Trình độ hoặc cấp độ giữa cao cấp và sơ cấp, thường dùng để mô tả khả năng hoặc kiến thức của một người trong một lĩnh vực nhất định.

The course is designed for students at an intermediate level of English.

Khóa học này được thiết kế cho sinh viên có trình độ tiếng Anh trung cấp.

He has reached an intermediate level in his guitar playing.

Anh ấy đã đạt được trình độ trung cấp trong việc chơi guitar.

Thường dùng trong giáo dục, ngôn ngữ, và các lĩnh vực chuyên môn khác.

Cụm từ kết hợp

intermediate level of Englishtrình độ tiếng Anh trung cấpintermediate level coursekhóa học trình độ trung cấpintermediate level studentsinh viên trình độ trung cấp

Cụm từ liên quan

advanced levelcụm từ
trình độ cao cấp
beginner levelcụm từ
trình độ sơ cấp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trình độ giữa cao cấp và sơ cấp, không nên dùng cho trình độ cao hoặc thấp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'intermediate level' với 'advanced level' hoặc 'beginner level'.

Nguồn gốc từ

Từ 'intermediate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'intermedius', có nghĩa là 'ở giữa'. Cụm từ 'intermediate level' được sử dụng để mô tả trình độ giữa cao cấp và sơ cấp.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục, ngôn ngữ, và các lĩnh vực chuyên môn khác để mô tả trình độ của một người trong một lĩnh vực nhất định.

Phân tích từ

intermediate
ở giữa, trung gian
adjective
+
level
cấp độ, trình độ
noun
Từ Điển Anh Việt