Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. interior

interior

/ɪnˈtɪəriər/
nội thất

She decorated the interior of her new house with modern furniture.

Cô ấy trang trí nội thất của ngôi nhà mới bằng đồ nội thất hiện đại.


chung

Phần bên trong của một không gian hoặc vật thể, bao gồm các vật dụng và thiết kế nội thất.

The interior of the car was surprisingly spacious.

Bên trong xe hơi lại rộng rãi hơn mong đợi.

Thường dùng để mô tả thiết kế và bố trí bên trong một không gian sống hoặc phương tiện.

geography

Khu vực bên trong một quốc gia, đặc biệt là các vùng đất liền.

The country's interior regions are less developed than the coastal areas.

Các vùng đất liền của quốc gia này phát triển ít hơn so với vùng duyên hải.

Dùng để phân biệt với vùng duyên hải hoặc vùng ven biển.

Cụm từ kết hợp

interior designthiết kế nội thấtinterior decoratorngười thiết kế nội thấtcar interiorbên trong xe hơi

Từ đồng nghĩa

insideinterior spaceinner part

Từ trái nghĩa

exterioroutside

Cụm từ liên quan

interior designcụm từ
ngành thiết kế không gian bên trong
interior ministercụm từ
bộ trưởng nội vụ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'interior' thường dùng để chỉ không gian bên trong, trong khi 'exterior' dùng để chỉ bên ngoài.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'interior' có nghĩa là 'bên trong'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'interior' thường dùng để mô tả không gian bên trong một ngôi nhà, xe cộ, hoặc một khu vực địa lý.

Phân tích từ

inter-
bên trong
prefix
+
-ior
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。