Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. long-term

long-term

/ˈlɒŋ ˈtɜːm/
dài hạn

Long-term goals require patience and consistent effort.

Mục tiêu dài hạn cần kiên nhẫn và cố gắng liên tục.


chung

Dài hạn, kéo dài trong thời gian dài, không chỉ ngắn hạn.

Investing in education is a long-term strategy for personal growth.

Đầu tư vào giáo dục là một chiến lược dài hạn cho sự phát triển cá nhân.

Thường dùng để mô tả kế hoạch, mục tiêu hoặc ảnh hưởng kéo dài nhiều năm.

Cụm từ kết hợp

long-term goalmục tiêu dài hạnlong-term relationshipmối quan hệ dài hạnlong-term investmentđầu tư dài hạn

Từ đồng nghĩa

extendedpermanentenduringsustained

Từ trái nghĩa

short-termtemporaryimmediate

Cụm từ liên quan

think long-termcụm từ
cân nhắc và lên kế hoạch cho tương lai

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Trong kinh tế, 'long-term' thường liên quan đến đầu tư hoặc kế hoạch dài hạn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'long' (dài) và 'term' (thời hạn), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, giáo dục, hoặc quan hệ cá nhân để nhấn mạnh tính bền vững.

Phân tích từ

long
dài
root
+
term
thời hạn
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。