Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. obstruct

obstruct

/əbˈstrʌkt/
cản trở

The fallen tree obstructed the road.

Cây gãy đã cản trở đường.


trang trọng

Ngăn trở, cản trở, làm cho việc gì đó không thể tiếp tục hoặc khó khăn hơn.

The protesters obstructed the traffic for hours.

Các người biểu tình đã cản trở giao thông trong nhiều giờ.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

obstruct justicecản trở công lýobstruct progresscản trở tiến bộ

Từ đồng nghĩa

blockhinderimpedeobstruct

Từ trái nghĩa

facilitateassistaidhelp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Obstruct' thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, như trong luật pháp hoặc chính trị. Tránh dùng trong các tình huống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'obstructus', có nghĩa là 'ngăn trở' hoặc 'chặn lại'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'obstruct' thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý hoặc khi nói về việc ngăn trở một quá trình hoặc hoạt động.

Phân tích từ

ob-
ngược lại, chống lại
prefix
+
-struct
xây dựng, cấu trúc
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。