facilitate

/fəˈsɪlɪteɪt/
giúp đỡ, làm cho dễ dàng hơn

The teacher facilitated the discussion by asking open-ended questions.

Giáo viên đã giúp đỡ cuộc thảo luận bằng cách đặt những câu hỏi mở.


trang trọng

Làm cho một quá trình hoặc hoạt động trở nên dễ dàng hơn bằng cách cung cấp sự hỗ trợ hoặc tạo điều kiện thuận lợi.

The software facilitates collaboration among team members.

Phần mềm giúp dễ dàng hơn cho việc hợp tác giữa các thành viên nhóm.

Thường dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức.

Cụm từ kết hợp

facilitate communicationgiúp đỡ giao tiếpfacilitate learninggiúp đỡ học tậpfacilitate accessgiúp đỡ tiếp cận

Cụm từ liên quan

facilitate a meetingcụm từ
giúp đỡ một cuộc họp diễn ra thuận lợi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Thường được sử dụng với cấu trúc 'facilitate + noun' hoặc 'facilitate + gerund'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'facilis' (dễ dàng) + hậu tố '-ate' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức để mô tả việc tạo điều kiện thuận lợi cho một quá trình hoặc hoạt động.

Phân tích từ

facil
dễ dàng
root
+
-ate
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt