Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. integrated

integrated

/ˈɪntɪɡreɪtɪd/
được tích hợp

The new system is fully integrated with existing software.

Hệ thống mới đã được tích hợp hoàn toàn với phần mềm hiện có.


chung

Đã được kết hợp hoặc kết nối thành một hệ thống thống nhất hoặc toàn diện.

The company has an integrated approach to sustainability.

Công ty có một phương pháp tích hợp về bền vững.

Thường dùng để mô tả hệ thống, phương pháp hoặc quá trình đã được kết hợp một cách logic và hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

fully integratedđã được tích hợp hoàn toànintegrated systemhệ thống tích hợpintegrated approachphương pháp tích hợp

Từ đồng nghĩa

combinedunifiedconsolidatedmergedcoordinated

Từ trái nghĩa

separatedisjointedfragmentedisolated

Cụm từ liên quan

integrated circuitcụm từ
mạch tích hợp
integrated marketingcụm từ
tiếng Việt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Từ 'integrated' thường dùng để mô tả các hệ thống hoặc phần mềm đã được kết hợp một cách logic và hiệu quả.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'segregated'

'Integrated' có nghĩa là kết hợp, trong khi 'segregated' có nghĩa là phân tách.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Latin 'integratus', có nghĩa là 'được làm toàn vẹn' hoặc 'được kết hợp'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong các lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và kỹ thuật để mô tả việc kết hợp các thành phần khác nhau một cách hiệu quả.

Phân tích từ

integrate
kết hợp
root
+
-ed
đã được
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。