Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. intact

intact

/ɪnˈtækt/
nguyên vẹn

The ancient vase remains intact.

Bình cổ vẫn còn nguyên vẹn.


trang trọng

Không bị hư hỏng, còn nguyên vẹn.

After the earthquake, the building was surprisingly intact.

Sau trận động đất, tòa nhà bất ngờ vẫn nguyên vẹn.

Thường dùng trong văn viết hoặc mô tả tình trạng vật thể, tài liệu.

Cụm từ kết hợp

remain intactvẫn nguyên vẹnintact conditiontình trạng nguyên vẹn

Từ đồng nghĩa

undamagedwholeunharmed

Từ trái nghĩa

damagedbroken

Cụm từ liên quan

intact withcụm từ
cùng nguyên vẹn

Mẹo hay

Sử dụng với ‘remain’

Khi muốn nhấn mạnh rằng một vật vẫn không bị hư hại, dùng cấu trúc ‘remain intact’ (vẫn nguyên vẹn).

Quy tắc vàng

Không dùng cho người

‘Intact’ thường không dùng để mô tả người; thay vào đó dùng ‘healthy’, ‘uninjured’.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'intactus' (in- ‘không’ + tactus ‘được chạm’) nghĩa là ‘không bị chạm tới’.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với động từ ‘remain’, ‘stay’ để nhấn mạnh sự không thay đổi của đối tượng.

Phân tích từ

in-
không, không có
prefix
+
tact
chạm tới (từ Latin ‘tangere’)
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。