Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. intake

intake

/ˈɪnteɪk/

「intake」在Vietnamese中是什麼意思?

sự hút vào, lượng nhập vào

The factory has a high intake of raw materials every month.

Xưởng sản xuất có lượng nhập liệu nguyên liệu rất lớn mỗi tháng.


如何正确使用「intake」:Vietnamese中的定义与例句

chung

Sự hút hoặc thu nhận vào một hệ thống, cơ quan hoặc cơ thể.

The hospital's emergency room has a high intake of patients during flu season.

Phòng khám cấp cứu của bệnh viện có lượng bệnh nhân nhập viện cao trong mùa bùng phát cúm.

Thường dùng để chỉ lượng hoặc quá trình vật liệu, thông tin, hoặc người được thu nhận.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Lượng nước, không khí hoặc chất lỏng được hút vào một máy hoặc hệ thống.

The engine's intake system needs to be cleaned regularly to maintain efficiency.

Hệ thống hút khí của động cơ cần được vệ sinh định kỳ để duy trì hiệu suất.

Trong kỹ thuật, thường liên quan đến hệ thống hút khí hoặc nước.

Kinh doanh
Kinh doanh

Sự nhập học hoặc tuyển dụng mới vào một tổ chức, trường học hoặc công ty.

The company is planning to increase its employee intake next quarter.

Công ty đang dự định tăng số lượng tuyển dụng vào quý tới.

Thường dùng trong quản lý nhân sự hoặc giáo dục.

Cụm từ kết hợp

intake of waterlượng nước hút vàointake systemhệ thống hútintake capacitysức chứa nhập

Từ đồng nghĩa

inflowadmissionuptake

Từ trái nghĩa

outflowdischargeoutput

Cụm từ liên quan

take incụm từ
nhận vào
inflowcụm từ
sự chảy vào

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong kỹ thuật, 'intake' thường liên quan đến hệ thống hút khí hoặc nước.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'intake' và 'inflow'

'Intake' thường dùng cho quá trình hút hoặc thu nhận, còn 'inflow' dùng cho sự chảy vào.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'intake', từ 'in' (vào) + 'take' (nhận).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ quá trình hoặc lượng vật liệu, thông tin, hoặc người được thu nhận vào một hệ thống.

Phân tích từ

in
vào
prefix
+
take
nhận
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。