Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. coordinated

coordinated

/koʊˈɔːdɪneɪtɪd/
được tổ chức hoặc điều phối

The team coordinated their efforts to complete the project on time.

Đội ngũ đã điều phối nỗ lực của họ để hoàn thành dự án đúng hạn.


trang trọng

Được tổ chức hoặc điều phối một cách hợp lý và hiệu quả.

The event was well-coordinated, with every detail planned in advance.

Sự kiện đã được tổ chức một cách tốt, với mọi chi tiết được lên kế hoạch từ trước.

Thường dùng để mô tả việc hợp tác hoặc tổ chức một cách có hệ thống.

trang trọng

Được điều phối hoặc điều hành bởi một người hoặc tổ chức.

The rescue operation was coordinated by the local authorities.

Hoạt động cứu hộ được điều phối bởi các cơ quan địa phương.

Dùng để chỉ việc quản lý hoặc điều hành một hoạt động.

Cụm từ kết hợp

coordinate effortsđiều phối nỗ lựccoordinate activitiesđiều phối hoạt độngcoordinate with someoneđiều phối với ai đó

Từ đồng nghĩa

organizedarrangedsynchronizedmanageddirected

Từ trái nghĩa

disorganizedchaoticunplanneduncoordinated

Cụm từ liên quan

coordinate withcụm từ
điều phối với
coordinate effortscụm từ
điều phối nỗ lực

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong các văn bản hoặc hội thoại chính thức để mô tả việc tổ chức hoặc điều phối.

Quy tắc vàng

Điều phối với ai

Khi dùng 'coordinate with', hãy nhớ rằng nó thường được sử dụng để chỉ việc hợp tác hoặc điều phối với một cá nhân hoặc tổ chức cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'coordinare', có nghĩa là 'điều phối' hoặc 'sắp xếp'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để mô tả việc hợp tác hoặc tổ chức một cách có hệ thống.

Phân tích từ

co-
cùng nhau
prefix
+
-ordinate
sắp xếp
root
+
-ed
đã
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。