Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. separate

separate

/ˈsɛpəɹət/
phân tách, tách rời

She wants to separate her personal life from her work.

Cô ấy muốn tách rời cuộc sống cá nhân với công việc của mình.


chung

Tách rời, phân tách, làm cho không còn kết nối hoặc liên kết với nhau.

The couple decided to separate after years of marriage.

Cặp đôi quyết định tách rời sau nhiều năm kết hôn.

Please separate the recyclables from the regular trash.

Hãy tách riêng những vật liệu tái chế khỏi rác thường.

Được sử dụng cho cả vật lý và tình huống trừu tượng.

chung

Tách biệt, riêng biệt, không liên quan.

The two issues are separate and should be handled differently.

Hai vấn đề này là riêng biệt và nên được xử lý khác nhau.

Dùng để mô tả sự khác biệt hoặc sự tách biệt giữa các đối tượng hoặc khái niệm.

Cụm từ kết hợp

separate waystách rời, chia tayseparate fromtách rời khỏiseparate intophân tách thành

Từ đồng nghĩa

dividesplitpartisolatedetach

Từ trái nghĩa

combinejoinuniteattachmerge

Cụm từ liên quan

separate but equalcụm từ
tách biệt nhưng bình đẳng
separate peacecụm từ
hòa bình riêng biệt

Mẹo hay

Sử dụng như động từ

'Separate' có thể dùng như động từ để chỉ hành động tách rời (e.g., 'She separated the clothes').

Sử dụng như tính từ

Khi dùng như tính từ, nó thường đi trước danh từ (e.g., 'a separate room').

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'separate' và 'apart'

'Separate' thường dùng cho vật lý hoặc trừu tượng, còn 'apart' thường dùng cho vật lý (e.g., 'keep apart').

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'separatus', có nghĩa là 'tách rời, phân tách'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'separate' có thể là động từ hoặc tính từ. Khi dùng như tính từ, nó thường đi trước danh từ (e.g., 'a separate room').

Phân tích từ

se-
bỏ, tách
prefix
+
-parate
phân tách
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。