intelligent
thông minhShe is an intelligent student who solves problems quickly.
Cô ấy là một học sinh thông minh giải quyết vấn đề nhanh chóng.
Có trí tuệ cao, có khả năng suy luận và học tập tốt
The robot uses intelligent algorithms to navigate complex environments.
Con robot sử dụng các thuật toán thông minh để di chuyển trong môi trường phức tạp.
Thường dùng để mô tả người hoặc hệ thống có khả năng suy luận và thích ứng tốt.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Trong lĩnh vực công nghệ, 'intelligent' thường liên quan đến hệ thống tự động hóa hoặc trí tuệ nhân tạo.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'intense'
'Intelligent' liên quan đến trí tuệ, còn 'intense' liên quan đến sự mạnh mẽ hoặc sâu sắc.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'intelligens' (suy luận, hiểu biết) + hậu tố '-ent' (đặc tính).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả trí tuệ cao hoặc khả năng suy luận tốt. Có thể dùng cho người, động vật hoặc hệ thống máy tính.