Looking up...
The company plans to integrate new employees into the team smoothly.
Công ty có kế hoạch hòa nhập nhân viên mới vào nhóm một cách suôn sẻ.
trở thành một phần không thể tách rời của một nhóm, hệ thống hoặc cộng đồng
Immigrants often struggle to integrate into their new society.
Người nhập cư thường gặp khó khăn trong việc hòa nhập vào xã hội mới.
The software can integrate into existing IT infrastructure.
Phần mềm có thể tích hợp vào cơ sở hạ tầng CNTT hiện có.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, công nghệ hoặc tổ chức. Có thể thay thế bằng 'hòa nhập', 'tích hợp' hoặc 'sáp nhập' tùy ngữ cảnh.
'Integrate into' nhấn mạnh sự gia nhập vào một hệ thống/môi trường có sẵn (e.g., 'integrate into a team'), trong khi 'integrate with' nhấn mạnh sự kết nối giữa các thành phần (e.g., 'integrate with existing software').
Dùng 'integrate into' khi nói về việc gia nhập vào một nhóm/hệ thống. Dùng 'integrate with' khi nói về sự kết nối giữa các thành phần.
Từ 'integrate' (Latin 'integratus', nghĩa là 'làm cho toàn vẹn') + giới từ 'into'. 'Integrate' xuất phát từ 'integer' (số nguyên, toàn bộ) trong tiếng Latinh.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng 'hòa nhập' hoặc 'trở thành một phần của' thay thế.