Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. integrate into

integrate into

/ˈɪntɪɡreɪt ˈɪntu/◆động từ cụm
hòa nhập vào

The company plans to integrate new employees into the team smoothly.

Công ty có kế hoạch hòa nhập nhân viên mới vào nhóm một cách suôn sẻ.


trang trọng

trở thành một phần không thể tách rời của một nhóm, hệ thống hoặc cộng đồng

Immigrants often struggle to integrate into their new society.

Người nhập cư thường gặp khó khăn trong việc hòa nhập vào xã hội mới.

The software can integrate into existing IT infrastructure.

Phần mềm có thể tích hợp vào cơ sở hạ tầng CNTT hiện có.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, công nghệ hoặc tổ chức. Có thể thay thế bằng 'hòa nhập', 'tích hợp' hoặc 'sáp nhập' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

integrate into societyhòa nhập vào xã hộiintegrate into a teamhòa nhập vào nhómintegrate into the workforcehòa nhập vào lực lượng lao độngintegrate into existing systemstích hợp vào hệ thống hiện có

Từ đồng nghĩa

incorporate intomerge intoblend intoassimilate intoembed into

Từ trái nghĩa

exclude fromseparate fromisolate from

Cụm từ liên quan

integrate withđộng từ cụm
tích hợp với nhau (hai hệ thống/mối quan hệ)
integrated intocụm từ
đã được tích hợp/hòa nhập

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'integrate into' và 'integrate with'

'Integrate into' nhấn mạnh sự gia nhập vào một hệ thống/môi trường có sẵn (e.g., 'integrate into a team'), trong khi 'integrate with' nhấn mạnh sự kết nối giữa các thành phần (e.g., 'integrate with existing software').

Quy tắc vàng

Chọn giới từ phù hợp

Dùng 'integrate into' khi nói về việc gia nhập vào một nhóm/hệ thống. Dùng 'integrate with' khi nói về sự kết nối giữa các thành phần.

Nguồn gốc từ

Từ 'integrate' (Latin 'integratus', nghĩa là 'làm cho toàn vẹn') + giới từ 'into'. 'Integrate' xuất phát từ 'integer' (số nguyên, toàn bộ) trong tiếng Latinh.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng 'hòa nhập' hoặc 'trở thành một phần của' thay thế.

Phân tích từ

integrate
làm cho toàn vẹn, hòa nhập
root
+
into
vào bên trong
preposition
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。