Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. piece

piece

/piːs/
một phần, một mảnh

Can you give me a piece of advice?

Bạn có thể cho tôi một lời khuyên không?


thông thường

Một phần nhỏ của một vật hoặc một toàn thể.

She broke the plate into several pieces.

Cô ấy đã vỡ đĩa thành nhiều mảnh.

Thường dùng để chỉ một phần nhỏ của một vật vật lý.

thông thường

Một vật nhỏ hoặc một đồ vật nhỏ.

He bought a piece of chocolate.

Anh ấy mua một mảnh sô-cô-la.

Dùng để chỉ một vật nhỏ, thường có thể cầm được.

thông thường

Một phần của một quá trình hoặc hoạt động.

We need to finish this piece of work before lunch.

Chúng ta cần hoàn thành việc này trước khi ăn trưa.

Dùng để chỉ một phần của một công việc hoặc nhiệm vụ.

Cụm từ kết hợp

a piece of cakemột việc dễ dànga piece of advicemột lời khuyêna piece of papermột tờ giấy

Từ đồng nghĩa

partfragmentportionsection

Từ trái nghĩa

wholeentirety

Cụm từ liên quan

a piece of the piecụm từ
một phần lợi ích
a piece of mindcụm từ
một lời chỉ trích

Mẹo hay

Sử dụng 'piece' với các danh từ đếm được

Từ 'piece' thường dùng với các danh từ đếm được như 'cake', 'paper', 'advice'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'piece' và 'part'

'Piece' thường dùng để chỉ một phần nhỏ của một vật vật lý, còn 'part' có thể dùng cho cả vật lý và trừu tượng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'pièce', có nghĩa là 'mảnh, phần'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'piece' thường dùng để chỉ một phần nhỏ của một vật hoặc một toàn thể. Nó cũng có thể dùng để chỉ một vật nhỏ hoặc một phần của một quá trình.

Phân tích từ

piece
mảnh, phần
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。