Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. founder

founder

/ˈfaʊndər/
người sáng lập

She is the founder of a successful tech startup.

Cô ấy là người sáng lập một công ty khởi nghiệp công nghệ thành công.


trang trọng

Người đã thành lập hoặc sáng lập một tổ chức, công ty, hoặc dự án.

The founder of the charity dedicated his life to helping the poor.

Người sáng lập tổ chức từ thiện đã dành cả cuộc đời để giúp đỡ người nghèo.

Thường dùng để chỉ người đầu tiên thành lập một tổ chức hoặc công ty.

Cụm từ kết hợp

founder and CEOngười sáng lập và CEOfounder's visiontầm nhìn của người sáng lập

Từ đồng nghĩa

creatorestablisherinventor

Từ trái nghĩa

destroyerabolisher

Cụm từ liên quan

founder's syndromecụm từ
tình trạng người sáng lập không thể nhường quyền lãnh đạo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với từ 'founder' (người sáng lập) với 'founder' (người chìm đắm, từ tiếng Anh cổ).

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính

Người sáng lập là người đầu tiên thành lập một tổ chức hoặc công ty.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'founder' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'fonder', có nghĩa là 'để nền móng' hoặc 'thành lập'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và tổ chức.

Phân tích từ

found
để nền móng, thành lập
root
+
-er
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。