portion
một phầnCan I have a larger portion of the cake?
Anh có thể cho tôi một phần bánh lớn hơn không?
Một phần của một cái gì đó, thường là một phần của một món ăn hoặc một lượng vật chất.
She took a small portion of the salad.
Cô ấy lấy một phần nhỏ của salad.
Thường dùng để chỉ một lượng thực phẩm hoặc một phần của một cái gì đó.
Một phần của một nhóm hoặc một tổng thể.
The portion of the population that supports the new law is growing.
Phần dân số ủng hộ luật mới đang tăng lên.
Dùng để chỉ một phần của một nhóm hoặc một tổng thể, thường trong ngữ cảnh xã hội hoặc thống kê.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh ăn uống
Thường dùng để chỉ lượng thực phẩm, ví dụ: 'a portion of rice' (một phần cơm).
Quy tắc vàng
Phân biệt với 'part'
'Portion' thường dùng để chỉ một phần của một cái gì đó, còn 'part' có thể dùng rộng hơn, bao gồm cả các phần của một tổng thể.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'portio', có nghĩa là 'phần' hoặc 'lượng'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ một phần của một cái gì đó, đặc biệt là trong ngữ cảnh ăn uống hoặc phân chia.