Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. found

found

/faʊnd/

「found」在Vietnamese中是什麼意思?

tìm thấy

She found her lost keys under the couch.

Cô ấy tìm thấy chìa khóa bị mất dưới ghế sofa.


如何正确使用「found」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Tìm thấy hoặc phát hiện ra một vật hoặc thông tin nào đó.

The detective found crucial evidence in the suspect's house.

Cảnh sát tìm thấy bằng chứng quan trọng trong nhà của nghi phạm.

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày.

Kinh doanh
trang trọng

Thành lập hoặc sáng lập một tổ chức, công ty, hoặc tổ chức phi lợi nhuận.

He found a startup company in Silicon Valley.

Anh ta thành lập một công ty khởi nghiệp ở Silicon Valley.

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và khởi nghiệp.

Cụm từ kết hợp

found outtìm rafound a solutiontìm ra giải pháp

Từ đồng nghĩa

discoverlocateuncover

Từ trái nghĩa

losemisplace

Cụm từ liên quan

found a waycụm từ
tìm ra cách
found guiltycụm từ
bị tuyên án có tội

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'found' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, ví dụ như 'tìm thấy' hoặc 'thành lập'.

Quy tắc vàng

Động từ chính và động từ phức hợp

'Found' có thể là động từ chính hoặc là động từ phức hợp, ví dụ như 'found out' (tìm ra).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'founden', có nghĩa là 'tìm thấy' hoặc 'thành lập'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'found' có thể được sử dụng như một động từ chính hoặc động từ phức hợp. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó có thể có nghĩa là 'thành lập'.

Phân tích từ

found
tìm thấy hoặc thành lập
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。