discover
khám pháScientists discovered a new species in the Amazon rainforest.
Các nhà khoa học đã khám phá một loài mới trong rừng mưa Amazon.
Tìm ra, phát hiện ra điều gì đó mới hoặc chưa biết trước.
She discovered a hidden treasure in her grandmother's attic.
Cô ấy đã phát hiện ra một kho báu ẩn trong lầu nhà bà nội của mình.
Thường dùng để chỉ việc tìm ra điều gì đó quan trọng hoặc có giá trị.
Phát hiện ra một thực thể, hiện tượng hoặc thông tin mới trong lĩnh vực khoa học, công nghệ hoặc nghiên cứu.
Researchers discovered a new algorithm that improves AI efficiency.
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một thuật toán mới giúp cải thiện hiệu suất của trí tuệ nhân tạo.
Trong lĩnh vực công nghệ, từ này thường liên quan đến phát minh hoặc khám phá khoa học.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'discover' khi muốn nhấn mạnh tính mới mẻ hoặc quan trọng của việc tìm ra điều gì đó.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'find'
'Discover' thường liên quan đến việc tìm ra điều gì đó mới hoặc chưa biết trước, còn 'find' chỉ đơn giản là tìm thấy.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'discoverire' (tách ra, bóc trần).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng với các danh từ như 'truth', 'secret', 'talent', hoặc 'species'.