discover

/dɪˈskʌvər/
khám phá

Scientists discovered a new species in the Amazon rainforest.

Các nhà khoa học đã khám phá một loài mới trong rừng mưa Amazon.


chung

Tìm ra, phát hiện ra điều gì đó mới hoặc chưa biết trước.

She discovered a hidden treasure in her grandmother's attic.

Cô ấy đã phát hiện ra một kho báu ẩn trong lầu nhà bà nội của mình.

Thường dùng để chỉ việc tìm ra điều gì đó quan trọng hoặc có giá trị.

Công nghệ
chuyên ngành

Phát hiện ra một thực thể, hiện tượng hoặc thông tin mới trong lĩnh vực khoa học, công nghệ hoặc nghiên cứu.

Researchers discovered a new algorithm that improves AI efficiency.

Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một thuật toán mới giúp cải thiện hiệu suất của trí tuệ nhân tạo.

Trong lĩnh vực công nghệ, từ này thường liên quan đến phát minh hoặc khám phá khoa học.

Cụm từ kết hợp

discover a new specieskhám phá một loài mớidiscover the truthphát hiện ra sự thậtdiscover a hidden talentphát hiện ra một tài năng ẩn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

discover the worldcụm từ
khám phá thế giới
discover oneselfcụm từ
tự khám phá bản thân

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'discover' khi muốn nhấn mạnh tính mới mẻ hoặc quan trọng của việc tìm ra điều gì đó.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'find'

'Discover' thường liên quan đến việc tìm ra điều gì đó mới hoặc chưa biết trước, còn 'find' chỉ đơn giản là tìm thấy.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'discoverire' (tách ra, bóc trần).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với các danh từ như 'truth', 'secret', 'talent', hoặc 'species'.

Phân tích từ

dis-
tách ra, ngược lại
prefix
+
-cover
bọc, che đậy
root
+
-re
lại, lại một lần nữa
suffix
Từ Điển Anh Việt