Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fossil

fossil

/ˈfɒsəl/

「fossil」在Vietnamese中是什麼意思?

hóa thạch

Paleontologists study fossils to understand ancient life.

Các nhà cổ sinh vật học nghiên cứu hóa thạch để hiểu về cuộc sống cổ đại.


如何正确使用「fossil」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Các vật thể hoặc dấu vết của sinh vật cổ đã bị bảo quản trong đá hoặc vật liệu khác trong thời gian dài.

The dinosaur fossil was discovered in a remote desert.

Hóa thạch khủng long đã được phát hiện trong một sa mạc xa xôi.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực cổ sinh vật học và địa chất học.

Cụm từ kết hợp

fossil fuelnhiên liệu hóa thạchfossil recordkỷ lục hóa thạch

Từ đồng nghĩa

remnantrelic

Từ trái nghĩa

moderncurrent

Cụm từ liên quan

fossil fuelcụm từ
nhiên liệu hóa thạch
fossil recordcụm từ
kỷ lục hóa thạch

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Từ 'fossil' thường được sử dụng trong các bài báo khoa học hoặc bài giảng về cổ sinh vật học.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'fossil' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'fossilis', có nghĩa là 'được đào lên'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như cổ sinh vật học và địa chất học.

Phân tích từ

foss
được đào lên
root
+
-il
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。