Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. locate

locate

/ləʊˈkeɪt/
tìm thấy

Can you locate the nearest hospital?

Bạn có thể tìm thấy bệnh viện gần nhất không?


chung

Tìm kiếm và xác định vị trí của một vật, người hoặc địa điểm cụ thể.

The police are trying to locate the missing child.

Cảnh sát đang cố gắng tìm thấy đứa trẻ mất tích.

GPS can help you locate your car in a crowded parking lot.

GPS có thể giúp bạn tìm thấy xe của bạn trong một bãi đỗ xe đông đúc.

Thường được sử dụng trong các tình huống cần xác định vị trí chính xác.

Cụm từ kết hợp

locate a placetìm một nơilocate a persontìm một ngườilocate a sourcetìm nguồn gốc

Từ đồng nghĩa

finddiscovertraceidentifypinpoint

Từ trái nghĩa

losemisplaceoverlook

Cụm từ liên quan

locate oneselfcụm từ
tìm hiểu vị trí của chính mình

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống cần xác định vị trí

Từ 'locate' thường được sử dụng khi cần tìm kiếm và xác định vị trí chính xác của một vật, người hoặc địa điểm.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Đảm bảo sử dụng từ này trong các tình huống cần xác định vị trí, chứ không phải trong các tình huống khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'locatus', có nghĩa là 'được đặt ở một vị trí'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống cần xác định vị trí chính xác, chẳng hạn như tìm kiếm một vật, người hoặc địa điểm.

Phân tích từ

loc
vị trí
root
+
-ate
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。