explore

/ɪkˈsplɔːr/
khám phá

We decided to explore the new city together.

Chúng tôi quyết định khám phá thành phố mới cùng nhau.


chung

Đi khám phá, tìm hiểu, hoặc nghiên cứu một nơi, chủ đề hoặc ý tưởng.

Scientists explore the depths of the ocean to discover new species.

Các nhà khoa học khám phá sâu biển để phát hiện các loài mới.

She loves to explore different cultures through travel.

Cô ấy thích khám phá các văn hóa khác nhau thông qua du lịch.

Thường dùng để chỉ hành động tìm hiểu hoặc khám phá một nơi hoặc chủ đề mới.

Cụm từ kết hợp

explore the worldkhám phá thế giớiexplore new ideaskhám phá những ý tưởng mớiexplore the possibilitieskhám phá các khả năng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

explore the unknowncụm từ
khám phá những điều chưa biết
explore one's optionscụm từ
khám phá các lựa chọn của mình

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'explore' thường dùng để chỉ hành động tích cực tìm hiểu hoặc khám phá, không dùng để chỉ hành động đơn giản như đi dạo.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'explode'

'Explore' có nghĩa là khám phá, còn 'explode' có nghĩa là nổ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'explorare', có nghĩa là 'để tìm hiểu, khám phá'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành động tích cực tìm hiểu hoặc khám phá một nơi, chủ đề hoặc ý tưởng mới.

Phân tích từ

ex-
ra, khỏi
prefix
+
-plore
để tìm kiếm, khám phá
root
Từ Điển Anh Việt