Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. engagement

engagement

/ɪŋˈɡeɪdʒmənt/
sự cam kết

Their engagement was announced after two years of dating.

Sự đính hôn của họ được công bố sau hai năm hẹn hò.


trang trọng

Sự cam kết hoặc sự liên kết giữa hai bên, thường liên quan đến hôn nhân hoặc hợp đồng.

The company's engagement with local communities has improved its reputation.

Sự liên kết của công ty với các cộng đồng địa phương đã cải thiện danh tiếng của họ.

Thường dùng trong bối cảnh hôn nhân, hợp đồng, hoặc quan hệ kinh doanh.

thông thường

Sự tham gia tích cực hoặc sự quan tâm của một cá nhân hoặc nhóm.

The teacher encouraged student engagement by asking interactive questions.

Giáo viên khuyến khích sự tham gia của học sinh bằng cách hỏi những câu hỏi tương tác.

Dùng trong giáo dục, marketing, hoặc các hoạt động xã hội.

Cụm từ kết hợp

engagement ringnhẫn đính hônemployee engagementsự liên kết của nhân viêncommunity engagementsự liên kết với cộng đồng

Từ đồng nghĩa

commitmentinvolvementparticipationpledge

Từ trái nghĩa

disengagementdetachmentindifference

Cụm từ liên quan

get engagedcụm từ
đính hôn
engagement partycụm từ
bữa tiệc đính hôn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'engagement' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xác định bối cảnh trước khi sử dụng.

Quy tắc vàng

Hôn nhân vs. Kinh doanh

Trong tiếng Anh, 'engagement' có thể dùng cho hôn nhân (nhẫn đính hôn) hoặc hợp đồng kinh doanh (sự liên kết).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'engagiare' (hứa, cam kết), bắt nguồn từ 'gag' (móc, chốt).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'engagement' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo bối cảnh, từ hôn nhân đến hợp đồng kinh doanh.

Phân tích từ

engage
cam kết, liên kết
root
+
-ment
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。