Looking up...
She was fully engaged in her work.
Cô ấy hoàn toàn bận rộn với công việc của mình.
Bận rộn, tập trung vào một hoạt động hoặc công việc.
The audience was engaged by the speaker's story.
Lớp khán giả bị hấp dẫn bởi câu chuyện của người nói.
Thường dùng để mô tả sự tập trung hoặc tham gia tích cực.
Đã cam kết, hứa hôn (trong mối quan hệ tình cảm).
They are engaged to be married.
Họ đã hứa hôn với nhau.
Dùng để chỉ tình trạng đã đồng ý kết hôn.
Lưu ý rằng 'engaged' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, ví dụ như 'bận rộn' hoặc 'hứa hôn'.
'Engaged' có thể là động từ (đã cam kết) hoặc tính từ (bận rộn).
Từ gốc Latin 'engagiare', có nghĩa là 'đồng ý, cam kết'.
Từ 'engaged' có thể dùng như động từ hoặc tính từ, tùy theo ngữ cảnh.