Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. engaging

engaging

/ɪnˈɡeɪdʒɪŋ/
hấp dẫn

The speaker gave an engaging presentation.

Người nói đã trình bày một bài thuyết trình hấp dẫn.


thông thường

Gây sự quan tâm hoặc hứng thú, làm cho người khác muốn tham gia hoặc tiếp tục theo dõi.

She has an engaging personality that draws people to her.

Cô ấy có tính cách hấp dẫn khiến mọi người muốn gần gũi với cô ấy.

The book is engaging from the first page to the last.

Cuốn sách hấp dẫn từ trang đầu đến trang cuối.

Thường dùng để mô tả người, hoạt động, hoặc nội dung gây sự hứng thú.

Cụm từ kết hợp

engaging conversationcuộc trò chuyện hấp dẫnengaging storycâu chuyện hấp dẫnengaging activityhoạt động hấp dẫn

Từ đồng nghĩa

captivatingfascinatinginterestingcompelling

Từ trái nghĩa

boringuninterestingtedious

Cụm từ liên quan

engage withcụm từ
tương tác với
engaginglyadverb
một cách hấp dẫn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Thường dùng để mô tả người hoặc hoạt động gây sự hứng thú, ví dụ: 'Cô ấy có tính cách hấp dẫn.'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'engaged'

'Engaging' mô tả sự hấp dẫn, còn 'engaged' có nghĩa là đã kết hôn hoặc đang tập trung.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'engage' (kết nối, thu hút) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người hoặc nội dung gây sự hứng thú, khiến người khác muốn tham gia hoặc tiếp tục theo dõi.

Phân tích từ

engage
kết nối, thu hút
root
+
-ing
đang diễn ra
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。