Looking up...
Her involvement in the project was crucial to its success.
Sự tham gia của cô ấy vào dự án rất quan trọng đối với sự thành công của nó.
sự tham gia hoặc liên quan đến một hoạt động, dự án hoặc tình huống
The community's involvement in the decision-making process was encouraged.
Sự tham gia của cộng đồng vào quá trình quyết định được khuyến khích.
His involvement in the accident was minimal.
Sự liên quan của anh ấy đến vụ tai nạn rất nhỏ.
Thường dùng để chỉ sự tham gia tích cực hoặc liên quan đến một vấn đề nào đó.
'Involvement' thường chỉ sự liên quan hoặc tham gia một cách rộng hơn, còn 'participation' thường dùng để chỉ sự tham gia tích cực trong một hoạt động cụ thể.
Trong văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp, 'involvement' thường được dùng để mô tả sự liên quan hoặc tham gia một cách rộng hơn, không nhất thiết phải là sự tham gia trực tiếp.
Từ gốc tiếng Anh 'involve' (liên quan, bao gồm) + hậu tố '-ment' (hành động, trạng thái).
Thường dùng để chỉ sự tham gia tích cực hoặc liên quan đến một vấn đề nào đó. Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ xã hội, kinh doanh đến các hoạt động cá nhân.