engineering

/ˌɛndʒɪˈnɪərɪŋ/
kỹ thuật

She studied engineering at university.

Cô ấy học kỹ thuật tại trường đại học.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Ngành học và nghề liên quan đến thiết kế, xây dựng, và vận hành các hệ thống, máy móc, hoặc cơ sở hạ tầng.

Civil engineering involves the design and construction of public works like roads and bridges.

Kỹ thuật dân dụng liên quan đến thiết kế và xây dựng các công trình công cộng như đường sá và cầu cống.

Kỹ thuật bao gồm nhiều lĩnh vực như kỹ thuật dân dụng, cơ khí, điện, và phần mềm.

Cụm từ kết hợp

civil engineeringkỹ thuật dân dụngmechanical engineeringkỹ thuật cơ khíelectrical engineeringkỹ thuật điện

Cụm từ liên quan

engineering firmcụm từ
công ty kỹ thuật

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Kỹ thuật có nhiều ngành khác nhau, nên cần chỉ rõ ngành khi cần thiết.

Quy tắc vàng

Chính tả

Từ 'engineering' viết thường khi dùng như một danh từ chung.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'engineer' (người thiết kế máy móc) + hậu tố '-ing' (ngành học).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ các ngành học kỹ thuật và nghề liên quan.

Phân tích từ

engineer
người thiết kế máy móc
root
+
-ing
ngành học
suffix
Từ Điển Anh Việt