Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. participation

participation

/pɑːtɪˈseɪʃən/

「participation」在Vietnamese中是什麼意思?

sự tham gia

Her active participation in the project was crucial.

Sự tham gia tích cực của cô ấy vào dự án rất quan trọng.


如何正确使用「participation」:Vietnamese中的定义与例句

chung

Sự tham gia vào một hoạt động, sự kiện hoặc nhóm.

The company encourages employee participation in decision-making processes.

Công ty khuyến khích sự tham gia của nhân viên vào quá trình quyết định.

Thường dùng để chỉ sự tham gia tích cực hoặc chính thức.

trang trọng

Sự có mặt hoặc tham gia trong một cuộc thi, cuộc họp, hoặc hoạt động xã hội.

His participation in the conference was highly appreciated.

Sự tham gia của anh ấy vào hội nghị được đánh giá rất cao.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

active participationsự tham gia tích cựcemployee participationsự tham gia của nhân viênpublic participationsự tham gia của công chúng

Từ đồng nghĩa

involvementengagementinclusion

Từ trái nghĩa

absenceexclusionwithdrawal

Cụm từ liên quan

take part incụm từ
tham gia vào
join incụm từ
tham gia vào

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sự tham gia có thể là tích cực hoặc chính thức, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Lựa chọn từ đồng nghĩa phù hợp với ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'participatio', có nghĩa là 'sự chia sẻ' hoặc 'sự tham gia'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự tham gia tích cực hoặc chính thức vào một hoạt động hoặc nhóm.

Phân tích từ

part
phần
root
+
icip
tham gia
root
+
ation
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。